Bảng đối chiếu giữa kỳ thi NAT-TEST và Khung tham chiếu giảng dạy tiếng Nhật /CEFR
Thứ Năm, 08/01/2026 04:07
Xem ngay bảng quy đổi giữa NAT-TEST và kỳ thi JLPT, cùng Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ.
Giúp bạn định hướng trình độ, đặt mục tiêu học tập – và sử dụng chứng chỉ hiệu quả hơn khi du học, xin việc!
Trong kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST, dựa trên “Khung tham chiếu giảng dạy tiếng Nhật”, đồng thời tham khảo “Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR: Common European Framework of Reference for Languages)” làm nền tảng, NAT-TEST đưa ra mốc tham chiếu theo từng bậc về năng lực tiếng Nhật (sau đây gọi là mức tương đương CEFR).
| Cấp độ |
Tổng điểm |
Mức tương đương CEFR |
Điểm NAT-TEST |
| 1Q |
142~ |
C1 |
945~ |
| 100~141 |
B2 |
785~ |
| ~99 |
― |
― |
| 2Q |
112~ |
B2 |
785~ |
| 90~111 |
B1 |
550~ |
| ~89 |
― |
― |
| 3Q |
104~ |
B1 |
550~ |
| 95~103 |
A2 |
225~ |
| ~94 |
― |
― |
| 4Q |
90~ |
A2 |
225~ |
| ~89 |
― |
― |
| 5Q |
80~ |
A1 |
120~ |
| ~79 |
― |
― |
Về việc hiển thị mức tương đương CEFR
Việc hiển thị mức tương đương CEFR chỉ được áp dụng trong trường hợp thí sinh đỗ.
Mức hiển thị này được xác định dựa trên các kỹ năng mà kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST đánh giá, cụ thể là “nghe” và “đọc”, và không trực tiếp đánh giá các năng lực khác ngoài hai kỹ năng này.
Xem ngay bảng quy đổi giữa NAT-TEST và kỳ thi JLPT, cùng Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ.
Giúp bạn định hướng trình độ, đặt mục tiêu học tập – và sử dụng chứng chỉ hiệu quả hơn khi du học, xin việc!